iodic acid

iodic acid

A scientist carefully measures iodic acid crystals in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Axit iodic: Một loại axit tinh thể có thể hòa tan, công thức hóa học HIO₃. Axit này được sử dụng chủ yếu như một thuốc thử trong phòng thí nghiệm chất khử trùng.

dụ sử dụng
  • (Axit iodic thường được sử dụng như một thuốc thử trong các thí nghiệm hóa học.)
  • (Tính chất khử trùng của axit iodic khiến hữu ích trong việc khử trùng thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iodic acid solution": dung dịch axit iodic.

    • A dilute iodic acid solution can be used to test for the presence of certain compounds. (Một dung dịch axit iodic loãng có thể được sử dụng để kiểm tra sự hiện diện của các hợp chất nhất định.)
  • "Iodic acid in analytical chemistry": axit iodic trong hóa học phân tích.

    • Iodic acid is often employed in redox titrations due to its strong oxidizing properties. (Axit iodic thường được sử dụng trong các phép chuẩn độ oxy hóa khử nhờ tính oxy hóa mạnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Iodate (n): muối hoặc este của axit iodic.
    • Potassium iodate is a stable salt derived from iodic acid. (Kali iodat một muối bền nguồn gốc từ axit iodic.)
  • Periodic acid (n): axit periodic (HIO₄), một dạng axit iodic cao hơn.
    • Periodic acid is used in organic chemistry to cleave diols. (Axit periodic được sử dụng trong hóa hữu cơ để cắt đứt các diol.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrogen iodate (n): hydro iodat, tên gọi khác của axit iodic.
  • Iodic(V) acid (n): axit iodic(V), tên gọi theo danh pháp IUPAC.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "iodic acid".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "iodic acid".